Bài 8: Nguyên âm /u/

Âm /u/ thường xuất hiện trong các từ chứa oo như food, school, cool. Ngoài ra, âm /u/ còn xuất hiện trong các từ chứa ue như true; trong các từ chứa o như do; trong các từ chứa ew như new, drew; trong các từ chứa u như super, student.

* Lưu ý: các quy tắc này chỉ để giúp các bạn nhận biết âm /u/, khi gặp 1 từ mới, cách tốt nhất là chúng ta nên tra từ điển. Chúng mình thống nhất sẽ sử dụng từ điển online Essential American English nhé. Cách sử dụng từ điển để tra và học từ mình sẽ viết tại đây.

Âm /u/ là âm Cuối lưỡi, vì vậy chúng ta sử dụng phần cuối của lưỡi để phát âm. Hướng dẫn chi tiết như sau:

Đối với phần lưỡi, các bạn đẩy lưỡi về phía sau, gần họng, nâng phần cuối của lưỡi lên gần như chạm vòm miệng trên.

Đối với phần môi, các bạn khép môi căng và tròn, như đang thổi bong bóng. 

Chú ý: Âm /u/ thường được gọi là âm /u/ dài để phân biệt với âm /ʊ/ ngắn. Tuy nhiên, như cặp âm /ɪ//i/, sự khác biệt chủ yếu giữa 2 âm này là vị trí và độ căng của môi và lưỡi, chứ không phải độ dài. Đối với âm /u/, các bạn cố gắng đẩy lưỡi sâu về sau, như tạo thành hình tam giác vuông, miệng tròn.

Các bạn sẽ gặp kí hiệu /u:/. Đây cũng chính là âm /u/ các bạn vừa học.

Dưới đây là một số từ thường gặp để các bạn luyện tập:

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *