DS Học Sinh TOP Điểm Cao/ Top Chuyên Cần K5

 

KHỐI 5. THÁNG 09. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
 

TOP điểm cao (tháng 09/24)

 

TOP chuyên cần (tháng 09/24)

 

 

 

KHỐI 5. THÁNG 10. 2024
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 10/24)

Stt Trường Họ tên & đệm Tên Lớp ĐTB Top Huyện
1 TH Đông Xuân Phạm Ngọc Trung 5A 8.92 16
2 TH Đông Xuân Trần Lê Lợi 5I 8.85 18
3 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 8.56 30
4 TH Đông Xuân Nguyễn Trần An Bảo 5A 8.56 31
5 TH Đông Xuân Nguyễn Thảo Lan 5I 8.47 35
6 TH Đức Hoà Đặng Khánh Ly Ly 5E 8.94 15
7 TH Đức Hoà Nguyễn Xuân  Ánh 5D 8.56 28
8 TH Đức Hoà Quách Thùy Lâm 5C 8.48 34
9 TH Hương Đình Nguyễn Như  Minh 5A3 8.5 32
10 TH Kim Lũ Lê Minh  Quân 5A3 9.23 9
11 TH Kim Lũ Nguyễn Mạnh  Quân 5A3 8.81 19
12 TH Kim Lũ Lê Minh  Phương 5A3 8.4 40
13 TH Phù Lỗ A Vũ Khánh  Duy 5A4 8.3 47
14 TH Phú Minh Tăng Anh  Thư 5A2 9.48 2
15 TH Phú Minh Nguyễn Y  Ngọc 5A6 9.48 3
16 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 9.41 4
17 TH Phú Minh Đào Tuấn   Đạt 5A7 9.38 5
18 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 9.25 8
19 TH Phú Minh Thiều Quang  Anh 5A6 9 13
20 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 8.98 14
21 TH Phú Minh Đoàn Hữu  Khánh 5A5 8.9 17
22 TH Phú Minh Nguyễn Nhật   Minh 5A7 8.72 21
23 TH Phú Minh Trần Ngọc  Diệp 5A6 8.67 22
24 TH Phú Minh Nguyễn Tuấn  Minh 5A5 8.66 23
25 TH Phú Minh Bùi Xuân Lê  Nhi 5A4 8.59 24
26 TH Phú Minh Nguyễn An  Đông 5A5 8.58 26
27 TH Phú Minh Khổng Thị Minh  Thu 5A4 8.58 25
28 TH Phú Minh Trần Ngọc Minh 5A3 8.56 29
29 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 8.46 36
30 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 8.43 38
31 TH Phú Minh Nguyễn Viết   Hưng 5A7 8.37 42
32 TH Phú Minh Nguyễn Minh Ngọc 5A5 8.36 43
33 TH Phú Minh Trần Hà Giang 5A3 8.36 44
34 TH Phú Minh Nguyễn Mạnh  Lâm 5A4 8.3 48
35 TH Phú Minh Vương Công  Hiếu 5A4 8.28 49
36 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 9.73 1
37 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 9.31 7
38 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 8.73 20
39 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 8.57 27
40 TH Tân Minh A Dương Minh  Triết 5C 8.45 37
41 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 8.3 45
42 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 8.25 50
43 TH Thanh Xuân A Phạm Duy  Anh 5A3 9.36 6
44 TH Thanh Xuân A Đặng Cao  Huy 5A2 9.11 10
45 TH Thanh Xuân A Lê Lan  Phương 5A3 8.41 39
46 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 8.49 33
47 TH Tiên Dược A Đào Bảo Ngọc 5A5 9.03 12
48 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Hân 5A5 8.39 41
49 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc Như  Anh 5D 9.1 11
50 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 8.3 46

 

TOP chuyên cần (tháng 10/24)

Stt Xếp thứ Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 2 TH Đông Xuân Trần Lê Lợi 5I 89 8.85 18
2 3 TH Đông Xuân Lê Thị Ngọc Anh 5I 83 7.41  
3 10 TH Đức Hoà Nguyễn Bá  Đạt 5G 56 7.83  
4 12 TH Đức Hoà Nguyễn Đại  Quang 5E 53 6.82  
5 16 TH Đức Hoà Nguyễn Xuân  Ánh 5D 51 8.56 28
6 18 TH Đức Hoà Đỗ Hà Linh Linh 5B 50 7.39  
7 29 TH Hương Đình Nguyễn Như  Minh 5A3 37 8.5 32
8 13 TH Kim Lũ Trần Quang  Vinh 5A3 53 7.7  
9 21 TH Kim Lũ Nguyễn Mạnh  Quân 5A3 42 8.81 19
10 39 TH Kim Lũ Vũ Tú Anh 5A1 32 6.86  
11 7 TH Minh Trí Tạ Hà Gia  Bảo 5G 62 7.67  
12 31 TH Phú Cường Hà Gia  Bảo 5A7 37 6.92  
13 40 TH Phù Lỗ A Nguyễn Diệp  Oanh 5A3 32 6.22  
14 9 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 59 8.43 38
15 19 TH Phú Minh Bùi Xuân Lê  Nhi 5A4 48 8.59 24
16 22 TH Phú Minh Nguyễn Đức  Thịnh 5A4 42 8.23  
17 23 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 42 9.41 4
18 24 TH Phú Minh Trịnh Huy Dũng 5A3 41 7.84  
19 26 TH Phú Minh Nguyễn Quang 5A3 40 6.08  
20 30 TH Phú Minh Nguyễn Trà  My 5A4 37 8.09  
21 34 TH Phú Minh Nguyễn Trần Nhật Quân 5A3 35 7.6  
22 36 TH Phú Minh Nguyễn Kim Ngân 5A3 33 7.01  
23 37 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 33 8.46 36
24 38 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 33 6.57  
25 41 TH Phú Minh Nguyễn Thành Công 5A3 32 6.14  
26 43 TH Phú Minh Tăng Anh  Thư 5A2 31 9.48 2
27 44 TH Phú Minh Vũ Minh  Ngọc 5A5 31 7.5  
28 49 TH Phú Minh Trịnh Minh Trang 5A3 30 8.11  
29 1 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 99 7.28  
30 4 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 80 9.31 7
31 5 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 72 8.25 50
32 6 TH Tân Minh A Đỗ Mạnh  Quỳnh 5A 66 7.35  
33 8 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 62 8.57 27
34 11 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 54 8.73 20
35 15 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc Hân 5D 52 6.26  
36 20 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 47 9.73 1
37 25 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 41 8.3 45
38 32 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Lan  Anh 5A 36 6.27  
39 45 TH Tân Minh A Nguyễn Bá  Mạnh 5A 31 7.49  
40 46 TH Tân Minh A Dương Thu  Hoài 5D 31 6.98  
41 14 TH Thanh Xuân A Nguyễn Tiến  Đạt 5A5 53 7.04  
42 17 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 51 8.49 33
43 27 TH Tiên Dược A Đào Bảo Ngọc 5A5 40 9.03 12
44 42 TH Tiên Dược A Quang Diệu Hà Vy 5A7 32 7.07  
45 47 TH Trung Giã B  Hoàng Đông  Sa 5A1 31 6.61  
46 28 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 38 8.05  
47 33 TH Xuân Giang Nguyễn Huyền  Anh 5D 36 6.9  
48 35 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc Như  Anh 5D 34 9.1 11
49 48 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 31 8.3 46
50 50 TH Xuân Giang Đỗ Quang  Huy 5A 30 7.24  

 

KHỐI 5. THÁNG 11. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 11/24)

Stt Trường Họ tên & đệm Tên Lớp ĐTB Xếp loại Top Huyện
1 TH Đông Xuân Phạm Bảo Châu 5C 9.76 3
2 TH Đông Xuân Ngô Trường Phúc 5A 9.43 13
3 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 9.3933 15
4 TH Đông Xuân Trương Bảo An 5A 9.38 17
5 TH Đông Xuân Phạm Ngọc Trung 5A 9.3467 19
6 TH Đông Xuân Nguyễn Ngọc Quốc Đại 5C 9.3167 20
7 TH Đông Xuân TRẦN VINH KHOA 5A 9.06 31
8 TH Đông Xuân Đỗ Tuyết Lan 5A 8.9333 37
9 TH Đông Xuân Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 5A 8.7533 43
10 TH Đức Hoà Đặng Khánh Ly Ly 5E 9.5733 9
11 TH Đức Hoà Quách Thùy Lâm 5C 9.4233 14
12 TH Đức Hoà Đỗ Hà Linh Linh 5B 8.8033 40
13 TH Hồng Kỳ Nguyễn Phương  Linh 5A4 9.14 28
14 TH Hương Đình Nguyễn Như  Minh 5A3 8.9533 35
15 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 9.64 5
16 TH Kim Lũ Lê Trung  Dũng 5A3 9.3867 16
17 TH Kim Lũ Lê Minh  Quân 5A3 9.3667 18
18 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 8.77 42
19 TH Phù Lỗ A Ngô Đức  Mạnh 5A6 8.7233 45
20 TH Phù Lỗ A Nguyễn Bảo  Khánh 5A3 8.5967 48
21 TH Phù Lỗ B Ngô Quang  Huy 5A6 9 33
22 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 9.7933 2
23 TH Phú Minh Đào Tuấn   Đạt 5A7 9.6033 6
24 TH Phú Minh Trần Gia  Huy 5A6 9.5867 8
25 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 9.54 11
26 TH Phú Minh Nguyễn Tuấn  Minh 5A5 9.54 12
27 TH Phú Minh Đồng Minh Tú  Linh 5A6 9.2633 22
28 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 9.1967 26
29 TH Phú Minh Dương Ngọc   Bích 5A7 9.1767 27
30 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 9.1333 29
31 TH Phú Minh Đào Minh  Châu 5A6 9.0667 30
32 TH Phú Minh Nguyễn Đức  Thịnh 5A4 8.9033 38
33 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 8.88 39
34 TH Phú Minh Trịnh Minh Trang 5A3 8.74 44
35 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 8.68 46
36 TH Phú Minh Chu Thị Minh Trang 5A3 8.61 47
37 TH Phú Minh Trần Hà Giang 5A3 8.5833 49
38 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 9.7967 1
39 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 9.28 21
40 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 9.2067 25
41 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 8.9633 34
42 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 9.6667 4
43 TH Thanh Xuân A Phạm Duy  Anh 5A3 8.5567 50
44 TH Tiên Dược A Lê Ngọc Anh 5A7 9.5667 10
45 TH Tiên Dược A Đào Bảo Ngọc 5A5 9.2333 24
46 TH Tiên Dược A Ngô Xuân Bảo Lương 5A5 8.9533 36
47 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 9.5867 7
48 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc Như  Anh 5D 9.2467 23
49 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 9.0467 32
50 TH Xuân Giang Vương Thị Thanh  Hằng 5A 8.78 41

 

TOP chuyên cần (tháng 11/24)

Stt Xếp thứ Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 6 TH Đông Xuân Trương Bảo An 5A 78 9.38 17
2 11 TH Đông Xuân Nguyễn Hữu Bảo 5A 60 8.29  
3 12 TH Đông Xuân Phạm Ngọc Trung 5A 58 9.35 19
4 21 TH Đông Xuân Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 5A 52 8.75 43
5 24 TH Đông Xuân TRẦN VINH KHOA 5A 50 9.06 31
6 27 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 46 9.39 15
7 45 TH Đông Xuân Nguyễn Thị Thu Hoài 5I 30 4.71  
8 40 TH Đức Hoà Đỗ Hà Linh Linh 5B 34 8.8 40
9 46 TH Đức Hoà Nguyễn Tùng Dương Dương 5B 30 8.24  
10 14 TH Hiền Ninh Tạ Thảo Ly 5D 57 9.3  
11 22 TH Hương Đình Nguyễn Như  Minh 5A3 52 8.95 35
12 25 TH Kim Lũ Nguyễn Mạnh  Quân 5A3 48 8.96  
13 32 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 42 9.64 5
14 42 TH Kim Lũ Nguyễn Lưu Hải  Yến 5A3 31 8.55  
15 49 TH Phù Lỗ A Nguyễn Diệp  Oanh 5A3 28 7.06  
16 8 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 73 9.79 2
17 9 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 71 8.39  
18 17 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 55 8.88 39
19 23 TH Phú Minh Nguyễn Đức  Thịnh 5A4 51 8.9 38
20 29 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 43 9.54 11
21 30 TH Phú Minh Nguyễn Đức  5A5 43 6.25  
22 38 TH Phú Minh Trịnh Huy Dũng 5A3 35 8.23  
23 41 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 34 9.13 29
24 43 TH Phú Minh Nguyễn Quang  Huy 5A5 31 7.08  
25 44 TH Phú Minh Nguyễn Khánh  Huyền 5A5 31 7.11  
26 48 TH Phú Minh Nguyễn Thị Mỹ  Anh 5A6 29 6.88  
27 50 TH Phú Minh Lê Đình Quang Anh 5A3 28 5.47  
28 51 TH Phú Minh Trần Quang  Minh 5A6 28 7.64  
29 1 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 307 9.8 1
30 2 TH Tân Minh A Đỗ Thanh  Trúc 5A 123 6.78  
31 4 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 112 9.28 21
32 5 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 82 9.21 25
33 7 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 74 8.23  
34 13 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 58 8.96 34
35 16 TH Tân Minh A Nguyễn Vũ Hà  Anh 5D 56 8.23  
36 19 TH Tân Minh A Dương Minh  Triết 5C 54 8.85  
37 20 TH Tân Minh A Nguyễn Phương  Thảo 5C 53 8.28  
38 26 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 48 8.37  
39 31 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 43 8.01  
40 34 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Lan  Anh 5A 39 6.29  
41 37 TH Tân Minh A Lê Thiên  Hương 5A 37 7.32  
42 10 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 62 7.81  
43 33 TH Tiên Dược A Nguyễn Xuân Khoa 5A5 40 4.66  
44 35 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Lâm 5A5 39 8.16  
45 36 TH Tiên Dược A Nguyễn Tấn Tài 5A7 38 7.97  
46 39 TH Tiên Dược A Hà Nguyễn Tiến Trung 5A7 35 5.18  
47 47 TH Tiên Dược A Bùi Linh Anh 5A5 30 8.18  
48 52 TH Tiên Dược A Lương Ngọc Bích 5A7 28 7.2  
49 53 TH Tiên Dược A Mẫn Mạnh Duy 5A7 28 7.08  
50 3 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 123 9.59 7
51 15 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 57 9.05 32
52 18 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc Như  Anh 5D 55 9.25 23
53 28 TH Xuân Giang Vương Quốc  Đạt 5D 45 7.33  
 

 

 

KHỐI 5. THÁNG 12. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 12/24)

Stt Trường Họ tên & đệm Tên Lớp ĐTB Xếp loại Top Huyện
1 TH Đông Xuân TRẦN VINH KHOA 5A 9.6433 6
2 TH Đông Xuân Dương Mạnh Hải 5G 9.55 9
3 TH Đông Xuân Trương Bảo An 5A 9.3767 15
4 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 9.1467 30
5 TH Đông Xuân Nguyễn Hữu Bảo 5A 9.02 34
6 TH Đức Hoà Đặng Khánh Ly Ly 5E 9.58 7
7 TH Đức Hoà Nguyễn Tùng Dương Dương 5B 8.8533 37
8 TH Hiền Ninh Tạ Thảo Ly 5D 9.2733 21
9 TH Hồng Kỳ Trần Quỳnh  Anh 5A2 8.7233 39
10 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 9.81 4
11 TH Kim Lũ Lê Minh  Quân 5A3 9.3167 20
12 TH Kim Lũ Lê Trung  Dũng 5A3 8.67 41
13 TH Kim Lũ Lê Minh  Phương 5A3 8.4733 45
14 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 9.4567 11
15 TH Phù Lỗ B Lại Anh  Khoa 5A6 9.2567 22
16 TH Phù Lỗ B Ngô Quang  Huy 5A6 9.24 23
17 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 9.8367 3
18 TH Phú Minh Trần Bình  An 5A5 9.4433 12
19 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 9.41 13
20 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 9.3933 14
21 TH Phú Minh Nguyễn Xuân  An 5A5 9.3767 16
22 TH Phú Minh Nguyễn Nhật Nam 5A3 9.2367 24
23 TH Phú Minh Dương Ngọc   Bích 5A7 9.19 28
24 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 8.9567 35
25 TH Phú Minh Bùi Diệp   Chi 5A7 8.9067 36
26 TH Phú Minh Bùi Xuân Lê  Nhi 5A4 8.7533 38
27 TH Phú Minh Nguyễn Tùng  Lộc 5A5 8.7067 40
28 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 8.6133 42
29 TH Phú Minh Tạ Minh  Tiến 5A4 8.45 46
30 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Thảo 5A7 8.24 50
31 TH Quang Tiến Nguyễn Thị Thanh Trà 5A1 9.33 18
32 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 9.87 2
33 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 9.64 5
34 TH Tân Minh A Nguyễn Phúc  Anh 5B 9.5467 8
35 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 9.5167 10
36 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 9.1767 29
37 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 9.0833 31
38 TH Tân Minh A Dương Thị Hồng  Thuỷ 5B 9.0333 32
39 TH Tân Minh A Nguyễn Vũ Hà  Anh 5D 8.5067 44
40 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 8.2967 48
41 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 8.2967 49
42 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 9.9667 1
43 TH Tiên Dược A Đào Bảo Ngọc 5A5 9.22 25
44 TH Tiên Dược A Lê Ngọc Anh 5A7 9.2233 26
45 TH Tiên Dược A Ngô Xuân Bảo Lương 5A5 8.5567 43
46 TH Tiên Dược A Nguyễn Thái An 5A5 8.4433 47
47 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 9.3533 17
48 TH Trung Giã B  Đỗ Bích  Nụ 5A2 9.33 19
49 TH Trung Giã B  Đỗ Hồng  Anh 5A2 9.03 33
50 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 9.19 27

 

TOP chuyên cần (tháng 12/24)

TT Xếp thứ Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 13 TH Đông Xuân Nguyễn Hữu Bảo 5A 79 9.02 34
2 20 TH Đông Xuân Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 5A 58 8.4  
3 24 TH Đông Xuân TRẦN VINH KHOA 5A 50 9.64 6
4 31 TH Đông Xuân Dương Mạnh Hải 5G 40 9.55 9
5 51 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 25 9.15 30
6 15 TH Đức Hoà Nguyễn Tùng Dương Dương 5B 72 8.85 37
7 30 TH Đức Hoà Đặng Minh  Dương 5E 41 6.12  
8 22 TH Hiền Ninh Tạ Thảo Ly 5D 54 9.27 21
9 10 TH Hồng Kỳ Vũ Khánh  Linh 5A3 94 8.33  
10 37 TH Hồng Kỳ Nguyễn Tuấn  5A6 33 6.61  
11 32 TH Kim Lũ Lê Trung  Dũng 5A3 39 8.67 41
12 19 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 62 9.46 11
13 36 TH Phù Lỗ B Ngô Quang  Huy 5A6 34 9.24 23
14 39 TH Phù Lỗ B Lại Anh  Khoa 5A6 32 9.26 22
15 6 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 175 9.84 3
16 14 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 76 8.61 42
17 17 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 69 9.39 14
18 23 TH Phú Minh Lê Đình Quang Anh 5A3 52 4.62  
19 26 TH Phú Minh Nguyễn Văn  Thăng 5A5 49 7.12  
20 27 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 47 8.96 35
21 28 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 46 9.41 13
22 35 TH Phú Minh Nguyễn Gia Huy 5A3 36 4.06  
23 40 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 32 8.31  
24 41 TH Phú Minh Trần Sỹ  Nguyên 5A5 32 8.89  
25 42 TH Phú Minh Cao Bảo   Khôi 5A7 32 7.7  
26 45 TH Phú Minh Nguyễn Nhật Nam 5A3 31 9.24 24
27 46 TH Phú Minh Nguyễn Minh   Phong 5A7 31 7.55  
28 47 TH Phú Minh Đỗ Mạnh   Huy 5A7 28 7.86  
29 48 TH Phú Minh Bùi Diệp   Chi 5A7 27 8.91 36
30 52 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 25 7.73  
31 1 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 715 9.87 2
32 2 TH Tân Minh A Nguyễn Phúc  Anh 5B 226 9.55 8
33 3 TH Tân Minh A Dương Thị Hồng  Thuỷ 5B 225 9.03 32
34 4 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 210 9.52 10
35 5 TH Tân Minh A Nguyễn Vũ Hà  Anh 5D 185 8.51 44
36 7 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 123 9.64 5
37 8 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 111 9.08 31
38 9 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 103 9.18 29
39 16 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 72 8.3 48
40 18 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 63 8.3 49
41 21 TH Tân Minh A Đỗ Thanh  Trúc 5A 57 8.13  
42 29 TH Tân Minh A Dương Minh  Thư 5B 45 9.04  
43 34 TH Tân Minh A Nguyễn Bá  Mạnh 5A 37 6.99  
44 43 TH Tân Minh A Nguyễn Duy  Hiệp 5B 32 8.37  
45 49 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Lan  Anh 5A 27 5.63  
46 50 TH Tân Minh A Lê Thiên  Hương 5A 26 7.94  
47 44 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 32 9.97 1
48 12 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 83 9.09  
49 25 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 50 9.35 17
50 11 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 88 9.19 27
51 33 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 39 8.04  
52 38 TH Xuân Giang Đỗ Bảo  Long 5D 33 7.06  
53 53 TH Xuân Giang Nguyễn An  Khang 5D 25 6.25  
54 54 TH Xuân Giang Trương Thúy  Nhàn 5D 25 7.65  

 

KHỐI 5. THÁNG 01. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 01/25)

Stt Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Thời gian TB ĐTB Xếp loại Top Huyện
3 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 0:04:12 9.5333 3
4 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 0:04:06 9.4967 4
8 TH Phù Linh Vũ Phương  Thảo 5C 0:06:33 8.95 8
10 TH Phù Lỗ A Nguyễn Bảo  Khánh 5A3 0:07:42 7.9533 10
2 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 0:02:50 9.6667 2
6 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 0:04:02 9.2867 6
7 TH Quang Tiến Nguyễn Thị Thanh Trà 5A1 0:09:28 9.0567 7
1 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 0:05:42 9.78 1
9 TH Tiên Dược A Nguyễn Tấn Tài 5A7 0:05:41 8.06 9
11 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Hân 5A5 0:08:46 7.8733 11
5 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 0:04:40 9.33 5

 

TOP chuyên cần (tháng 01/25)

TT Xếp thứ Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 43 TH Đông Xuân Nguyễn Hữu Bảo 5A 12 7.19  
2 11 TH Đức Hoà Đặng Minh  Dương 5E 31 4.75  
3 20 TH Đức Hoà Nguyễn Tùng Dương Dương 5B 18 7.38  
4 12 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 29 9.53 3
5 14 TH Kim Lũ Lê Trung  Dũng 5A3 24 9.19  
6 3 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 85 9.5 4
7 4 TH Phù Linh Vũ Phương  Thảo 5C 66 8.95 8
8 32 TH Phù Lỗ A Nguyễn Bảo  Khánh 5A3 15 7.95 10
9 2 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 88 9.67 2
10 5 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 62 9.29 6
11 6 TH Phú Minh Nguyễn Minh   Phong 5A7 43 6.37  
12 8 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 40 7.35  
13 9 TH Phú Minh Bùi Diệp   Chi 5A7 37 9.3  
14 13 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 28 8.77  
15 15 TH Phú Minh Nguyễn Bảo An 5A3 23 7.97  
16 16 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 21 7.96  
17 17 TH Phú Minh Dương Bích   Liên 5A7 20 7.6  
18 19 TH Phú Minh Nguyễn Nhật Nam 5A3 19 8.8  
19 21 TH Phú Minh Cao Bảo   Khôi 5A7 18 8.22  
20 22 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 18 7.6  
21 23 TH Phú Minh Nguyễn An  Đông 5A5 17 9.19  
22 24 TH Phú Minh Lê Uyên  Linh 5A6 17 6.76  
23 28 TH Phú Minh Lê Huy  Đông 5A5 16 8.51  
24 29 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 16 8.79  
25 33 TH Phú Minh Nguyễn Thanh  Thảo 5A5 15 2.89  
26 37 TH Phú Minh Dương Bảo  An 5A5 14 7.65  
27 38 TH Phú Minh Nguyễn Khánh  Huyền 5A5 14 7  
28 39 TH Phú Minh Nguyễn Thanh  Tùng 5A5 14 5.14  
29 41 TH Phú Minh Khổng Thị Bảo An 5A3 13 4.06  
30 42 TH Phú Minh Nguyễn Xuân  An 5A5 13 8.98  
31 44 TH Phú Minh Nguyễn Thành  Vinh 5A5 12 5.16  
32 1 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 187 9.77  
33 25 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 17 5.42  
34 26 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Kim  Ngân 5B 17 4.19  
35 30 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 16 8.5  
36 31 TH Tân Minh A Trần Anh  Thư 5D 16 4.26  
37 45 TH Tân Minh A Nguyễn Đăng Việt  Hoàng 5A 12 7.36  
38 40 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 14 5.43  
39 18 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Hân 5A5 20 7.87 11
40 27 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Lâm 5A5 17 8.25  
41 34 TH Tiên Dược A Nguyễn Tấn Tài 5A7 15 8.06 9
42 7 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 42 9.33 5
43 10 TH Trung Giã B  Sái Thị Như  Quỳnh 5A2 34 6.38  
44 35 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 15 7.72  
45 36 TH Xuân Giang Nguyễn Hương  Trà 5D 15 6.53  

 

KHỐI 5. THÁNG 02. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 02/25)

STT Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Thời gian TB ĐTB Xếp loại Top Huyện
1 TH Bắc Phú Nguyễn Trí Dũng 5A3 0:05:29 7.41 6
2 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 0:03:27 9.59 2
3 TH Phù Linh Vũ Phương  Thảo 5C 0:05:21 9.1367 4
4 TH Quang Tiến Nguyễn Huy Tùng 5A5 0:08:16 9.3067 3
5 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 0:04:22 8.9333 5
6 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 0:04:50 9.7233 1

 

TOP chuyên cần (tháng 02/25)

STT Xep Thu Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 4 TH Bắc Phú Hoàng Khánh Linh 5A3 56 6.89  
2 5 TH Bắc Phú Nguyễn Trí Dũng 5A3 51 7.41 6
3 6 TH Bắc Phú Nguyễn Thị Kim Tuyền 5A3 51 5.63  
4 8 TH Bắc Phú Nguyễn Hữu Quang Vinh 5A3 41 8.09  
5 9 TH Bắc Phú Nguyễn Hoài Nam 5A3 39 7.11  
6 11 TH Bắc Phú Nguyễn Thị Thanh Mai 5A1 37 8.51  
7 12 TH Bắc Phú Trần Như Quỳnh 5A2 25 7.19  
8 31 TH Bắc Phú Nguyễn Bá Anh Tuấn 5A3 15 4.23  
9 36 TH Bắc Phú Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 5A1 13 8.31  
10 13 TH Đức Hoà Đặng Minh  Dương 5E 25 4.37  
11 1 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 115 9.59 2
12 3 TH Phù Linh Vũ Phương  Thảo 5C 73 9.14 4
13 7 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 47 8.07  
14 14 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 25 6.24  
15 16 TH Phú Minh Nguyễn Thị Hồng  Thúy 5A4 24 4.73  
16 17 TH Phú Minh Lê Huy  Đông 5A5 24 7.75  
17 18 TH Phú Minh Trịnh Huy Dũng 5A3 23 5.3  
18 19 TH Phú Minh Hoàng Ngân  An 5A6 21 8.75  
19 20 TH Phú Minh Nguyễn Bảo An 5A3 19 7.21  
20 22 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 18 7.39  
21 23 TH Phú Minh Nguyễn Quang  Huy 5A5 18 8  
22 25 TH Phú Minh Nguyễn Gia  Bảo 5A4 17 6.82  
23 26 TH Phú Minh Trần Bình  An 5A5 17 8.95  
24 27 TH Phú Minh Nguyễn Đức  Hải 5A6 17 5  
25 28 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 17 9.14  
26 29 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 17 6.24  
27 32 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 15 7.8  
28 33 TH Phú Minh Nguyễn Tuấn  Minh 5A5 14 8.14  
29 34 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 14 8.43  
30 37 TH Phú Minh Trần Xuân Lộc 5A3 13 4.69  
31 38 TH Phú Minh Nguyễn Nhật Nam 5A3 13 8.69  
32 39 TH Phú Minh Nguyễn Xuân  An 5A5 13 8.77  
33 40 TH Phú Minh Nguyễn Trường  Giang 5A5 13 5.23  
34 41 TH Phú Minh Nguyễn Minh   Phong 5A7 13 6.85  
35 2 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 115 8.93 5
36 42 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 13 7.86  
37 10 TH Thanh Xuân A Chu Minh  Đức 5A5 38 9.72 1
38 15 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Lâm 5A5 25 6.8  
39 30 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Hân 5A5 17 7.4  
40 24 TH Trung Giã B  Sái Tuấn  Tài 5A2 18 6.79  
41 35 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 14 8.07  
42 21 TH Xuân Thu Nguyễn Mai  Chi 5G 19 7.1  
43 43 TH Xuân Thu Nguyễn Tiến  Minh 5A 13 4.91  
44 44 TH Xuân Thu Nguyễn Thu  Trang 5E 13 6.69  

 

 

KHỐI 5. THÁNG 03. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 03/25)

 

TOP chuyên cần (tháng 03/25)

 

 

KHỐI 5. THÁNG 04. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 04/25)

 

TOP chuyên cần (tháng 04/25)

 

 

KHỐI 5. THÁNG 05. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (tháng 05/25)

 

TOP chuyên cần (tháng 05/25)

 

 

KHỐI 5. Kỳ I năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (Kỳ I năm học 2024-2025)

Stt Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Thời gian TB ĐTB Xếp loại Top Huyện
1 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 0:04:24 9.7125 1
2 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 0:04:43 9.2133 2
3 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Hân 5A5 0:08:32 8.1508 3
4 TH Tiên Dược A Nguyễn Tấn Tài 5A7 0:06:26 7.9092 4

 

TOP chuyên cần (Kỳ I năm học 2024-2025)

TT Xếp thứ Trường Họ tên & đệm Tên Lớp Số lần truy cập ĐTB Top Huyện
1 16 TH Đông Xuân Nguyễn Hữu Bảo 5A 230 8.12  
2 19 TH Đông Xuân Trương Bảo An 5A 199 8.8  
3 23 TH Đông Xuân Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi 5A 181 7.33  
4 27 TH Đông Xuân TRẦN VINH KHOA 5A 169 9.11  
5 28 TH Đông Xuân Phạm Ngọc Trung 5A 166 9.06  
6 30 TH Đông Xuân Đỗ Trí Kiên 5A 161 9.16  
7 67 TH Đông Xuân Lê Thị Ngọc Anh 5I 101 7.23  
8 32 TH Đức Hoà Nguyễn Tùng Dương Dương 5B 156 7.88  
9 47 TH Đức Hoà Đỗ Hà Linh Linh 5B 128 7.88  
10 49 TH Đức Hoà Đặng Minh  Dương 5E 125 5.02  
11 62 TH Đức Hoà Nguyễn Đại  Quang 5E 106 6.21  
12 22 TH Hiền Ninh Tạ Thảo Ly 5D 187 8.97  
13 66 TH Hồng Kỳ Vũ Khánh  Linh 5A3 102 6.06  
14 25 TH Hương Đình Nguyễn Như  Minh 5A3 172 8.91  
15 36 TH Kim Lũ Nguyễn Mạnh  Quân 5A3 142 8.23  
16 39 TH Kim Lũ Lê Thành  Trung 5A3 139 9.71 1
17 43 TH Kim Lũ Lê Trung  Dũng 5A3 134 9.06  
18 68 TH Kim Lũ Trần Quang  Vinh 5A3 101 7.82  
19 18 TH Phù Linh Vũ Đức  Hiếu 5C 207 8.97  
20 50 TH Phù Linh Vũ Phương  Thảo 5C 124 8.04  
21 3 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Biển 5A7 427 9.71  
22 10 TH Phú Minh Phạm Thị   5A7 291 7.73  
23 15 TH Phú Minh Nông Bảo Vinh 5A3 237 8.61  
24 20 TH Phú Minh Trần Đào   5A7 197 9.21 2
25 24 TH Phú Minh Nguyễn Thị Thanh  Nga 5A5 178 9.26  
26 26 TH Phú Minh Trần Tuấn  Kiệt 5A5 171 8.92  
27 29 TH Phú Minh Nguyễn Đức  Thịnh 5A4 166 8.47  
28 31 TH Phú Minh Lê Đình Quang Anh 5A3 158 4.84  
29 37 TH Phú Minh Nguyễn Minh   Phong 5A7 140 5.49  
30 44 TH Phú Minh Nguyễn Ngọc   Khôi 5A7 130 8.17  
31 45 TH Phú Minh Trịnh Huy Dũng 5A3 129 7.37  
32 46 TH Phú Minh Bùi Diệp   Chi 5A7 129 8.59  
33 48 TH Phú Minh Nguyễn Văn  Thăng 5A5 127 6.46  
34 52 TH Phú Minh Bùi Xuân Lê  Nhi 5A4 122 8.45  
35 53 TH Phú Minh Trần Xuân Lộc 5A3 120 6.18  
36 54 TH Phú Minh Nguyễn Khánh  Huyền 5A5 119 7.02  
37 56 TH Phú Minh Nguyễn Đức  5A5 116 5.81  
38 59 TH Phú Minh Nguyễn Tuấn  Minh 5A5 108 8.93  
39 61 TH Phú Minh Nguyễn Bảo An 5A3 107 7.87  
40 63 TH Phú Minh Nguyễn Quang  Huy 5A5 105 7.14  
41 64 TH Phú Minh Nguyễn Gia  Bảo 5A4 103 8.2  
42 69 TH Phú Minh Cao Bảo   Khôi 5A7 100 7.35  
43 1 TH Tân Minh A Lê Gia  Linh 5A 1563 9.79  
44 2 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 524 8.93  
45 5 TH Tân Minh A Đỗ Thanh  Trúc 5A 335 6.65  
46 6 TH Tân Minh A Nguyễn Hà  Anh 5D 321 7.93  
47 7 TH Tân Minh A Nguyễn Ngọc  Diệp 5C 318 8.62  
48 8 TH Tân Minh A Nguyễn Vũ Hà  Anh 5D 302 7.93  
49 9 TH Tân Minh A Đặng Minh  Thư 5A 300 8.8  
50 11 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Bích  Huyền 5B 290 8.23  
51 13 TH Tân Minh A Nguyễn Phúc  Anh 5B 258 6.45  
52 14 TH Tân Minh A Dương Thị Hồng  Thuỷ 5B 238 7.18  
53 17 TH Tân Minh A Nguyễn Đức  Anh 5A 228 7.57  
54 34 TH Tân Minh A Dương Minh  Triết 5C 152 8.49  
55 35 TH Tân Minh A Nguyễn Thị Lan  Anh 5A 145 5.37  
56 40 TH Tân Minh A Nguyễn Phương  Thảo 5C 138 6.88  
57 58 TH Tân Minh A Lê Thiên  Hương 5A 112 7.34  
58 12 TH Thanh Xuân B Nguyễn Gia  Bảo 5C 272 7.79  
59 38 TH Tiên Dược A Nguyễn Tấn Tài 5A7 140 7.91 4
60 41 TH Tiên Dược A Nguyễn Xuân Khoa 5A5 138 4.12  
61 42 TH Tiên Dược A Nguyễn Ngọc Lâm 5A5 137 8.27  
62 55 TH Tiên Dược A Đào Bảo Ngọc 5A5 117 9.11  
63 60 TH Tiên Dược A Mẫn Mạnh Duy 5A7 108 6.43  
64 65 TH Tiên Dược A Lương Ngọc Bích 5A7 103 6.76  
65 70 TH Tiên Dược A Bùi Linh Anh 5A5 100 7.83  
66 71 TH Tiên Dược A Hà Nguyễn Tiến Trung 5A7 100 4.94  
67 57 TH Trung Giã B  Đoàn Thị Kim  Thư 5A2 116 9.28  
68 4 TH Xuân Giang Nguyễn Thị Phương  Thảo 5D 387 8.64  
69 21 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc  Thảo 5D 189 8.47  
70 33 TH Xuân Giang Nguyễn Ngọc Như  Anh 5D 156 8.82  
71 51 TH Xuân Giang Vương Quốc  Đạt 5D 123 6.21  
72 72 TH Xuân Giang Nguyễn Huyền  Anh 5D 100 7.44  
 
 

 

 
 
 
KHỐI 5. Kỳ II năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (Kỳ II năm học 2024-2025)

 

TOP chuyên cần (Kỳ II năm học 2024-2025)

 

KHỐI 5. Cả năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm

 

TOP điểm cao (Cả năm năm học 2024-2025)

 

TOP chuyên cần (Cả năm năm học 2024-2025)

 

 

 

 

 





 
 
 

Câu hỏi cho Trạng từ chỉ sự thường xuyên

 
 
 

Câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

 
 
 

Phân biệt IF và Unless

 
 
 

Câu điều kiện loại 1

 
 
 

Thì tương lai đơn