DS Học Sinh TOP Điểm Cao/ Top Chuyên Cần K7
KHỐI 7. THÁNG 09. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 09/24)
TOP chuyên cần (tháng 09/24)
KHỐI 7. THÁNG 10. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 10/24)
Stt | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | ĐTB | Top Huyện |
1 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Thùy | Trang | 7A5 | 17.2 | 15 |
2 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 16.4 | 24 |
3 | THCS Bắc Phú | Trần Thị Bảo | Ngọc | 7A5 | 15.1 | 36 |
4 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Thanh | Hưng | 7A1 | 14.88 | 40 |
5 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 16.62 | 22 |
6 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 16.58 | 23 |
7 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 15.4 | 27 |
8 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 15.16 | 33 |
9 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Văn | Học | 7D | 14.21 | 45 |
10 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 13.77 | 49 |
11 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đức | Thọ | 7E | 13.75 | 50 |
12 | THCS Đức Hòa | Quách Mạnh | Duy | 7A | 17.1 | 17 |
13 | THCS Đức Hòa | Đào Thị Hiền | Anh | 7D | 14.29 | 44 |
14 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 15.29 | 30 |
15 | THCS Kim Lũ | Nguyễn Tiến | Mạnh | 7A | 18.01 | 8 |
16 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 18.54 | 3 |
17 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 18.27 | 5 |
18 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 18.2 | 6 |
19 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 16.87 | 19 |
20 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 14.88 | 39 |
21 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 14.44 | 43 |
22 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 14.18 | 47 |
23 | THCS Minh Phú | Phạm Đức | Phong | 7A4 | 13.79 | 48 |
24 | THCS Nguyễn Du | Hoàng Bảo | Nam | 7A1 | 17.76 | 10 |
25 | THCS Nguyễn Du | Đỗ Nhật | Minh | 7A1 | 14.55 | 42 |
26 | THCS Phú Minh | Nguyễn Hoàng Phi | Dương | 7A | 17.6 | 12 |
27 | THCS Phú Minh | Dương Đức | Lâm | 7A | 15.5 | 26 |
28 | THCS Phú Minh | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | 7A | 14.75 | 41 |
29 | THCS Phú Minh | Nguyễn Hoàng | Hiệp | 7A | 14.21 | 46 |
30 | THCS Tân Dân | Ngô Quốc | Bảo | 7A5 | 18 | 9 |
31 | THCS Thanh Xuân | Vũ Kim | Thành | 7A | 18.04 | 7 |
32 | THCS Thanh Xuân | Lê Minh | Cương | 7A | 17.17 | 16 |
33 | THCS Thanh Xuân | Trần Quang | Minh | 7A | 15.3 | 29 |
34 | THCS Thanh Xuân | Nguyễn Vũ Hùng | Cường | 7B | 15.21 | 32 |
35 | THCS Thị Trấn | Vũ Gia | Bảo | 7A | 17.38 | 13 |
36 | THCS Tiên Dược | Nguyễn Ngọc Phương | Thảo | 7A2 | 15.4 | 28 |
37 | THCS Trung Giã | Đào Ngọc | Ánh | 7D | 19.38 | 1 |
38 | THCS Trung Giã | Đỗ Ánh | Dương | 7D | 17 | 18 |
39 | THCS Trung Giã | Trịnh Thị Tuyết | Mai | 7D | 16.85 | 20 |
40 | THCS Trung Giã | Nguyễn Ngọc Như | Quỳnh | 7D | 16.7 | 21 |
41 | THCS Trung Giã | Tô Minh | Hiếu | 7D | 15.28 | 31 |
42 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Việt | Hoàng | 7A2 | 17.25 | 14 |
43 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 18.73 | 2 |
44 | THCS Xuân Thu | Hoàng Ngọc | Trâm | 7A | 18.5 | 4 |
45 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Ngọc Bảo | Trâm | 7A | 17.63 | 11 |
46 | THCS Xuân Thu | Nguyến Tuấn | Anh | 7A | 15.5 | 25 |
47 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Ngọc Hải | Băng | 7A | 15.17 | 34 |
48 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 7A | 15.11 | 35 |
49 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị An | Thy | 7A | 14.99 | 37 |
50 | THCS Xuân Thu | Hoàng Đức | Mạnh | 7A | 14.95 | 38 |
TOP chuyên cần (tháng 10/24)
Stt | Xếp thứ | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | Top Huyện |
1 | 33 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 19 | 16.4 | 24 |
2 | 24 | THCS Bắc Sơn | Dương Thị | Tuyết | 7A | 21 | 12.43 | |
3 | 1 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 173 | 16.62 | 22 |
4 | 4 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 44 | 13.13 | |
5 | 5 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Thị Thanh | Hoa | 7D | 34 | 13.33 | |
6 | 8 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 31 | 16.58 | 23 |
7 | 14 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 28 | 15.4 | 27 |
8 | 15 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 28 | 15.16 | 33 |
9 | 18 | THCS Đông Xuân | Phan Lê Bảo | Ngọc | 7H | 24 | 13.42 | |
10 | 20 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Thảo | Linh | 7E | 23 | 13.09 | |
11 | 21 | THCS Đông Xuân | Ngô Thị Anh | Thư | 7E | 23 | 12.64 | |
12 | 22 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Minh | Ngọc | 7H | 23 | 13.7 | |
13 | 23 | THCS Đông Xuân | Ngô Khánh | Ly | 7D | 22 | 13.74 | |
14 | 28 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Gia | Bảo | 7G | 20 | 12.15 | |
15 | 29 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 20 | 13.77 | 49 |
16 | 34 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quỳnh | Chi | 7E | 18 | 13.44 | |
17 | 35 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Hà | My | 7G | 18 | 12.21 | |
18 | 36 | THCS Đức Hòa | Quách Mạnh | Duy | 7A | 18 | 17.1 | 17 |
19 | 37 | THCS Đức Hòa | Đào Thị Hiền | Anh | 7D | 18 | 14.29 | 44 |
20 | 12 | THCS Hồng Kỳ | Trần Quý | Phúc | 7A | 29 | 13.52 | |
21 | 25 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 21 | 15.29 | 30 |
22 | 2 | THCS Kim Lũ | Nguyễn Tiến | Mạnh | 7A | 82 | 18.01 | 8 |
23 | 30 | THCS Kim Lũ | Nguyễn Hữu Thành | Đạt | 7A | 20 | 17.6 | |
24 | 9 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 31 | 16.87 | 19 |
25 | 10 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 30 | 18.54 | 3 |
26 | 16 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 27 | 14.18 | 47 |
27 | 17 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 25 | 18.2 | 6 |
28 | 31 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 20 | 18.27 | 5 |
29 | 3 | THCS Phú Minh | Nguyễn Thị Hồng | Mai | 7A | 79 | 13.48 | |
30 | 11 | THCS Phú Minh | Nguyễn Mạnh | Quân | 7A | 30 | 14.06 | |
31 | 26 | THCS Phú Minh | Trần Minh | Khuê | 7B | 21 | 12.18 | |
32 | 27 | THCS Phú Minh | Trần Viết | An | 7H | 21 | 13.05 | |
33 | 39 | THCS Phú Minh | Nguyễn Quang | Khải | 7A | 16 | 12.54 | |
34 | 40 | THCS Phú Minh | Dương Đức | Lâm | 7A | 16 | 15.5 | 26 |
35 | 41 | THCS Phú Minh | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | 7A | 16 | 14.75 | 41 |
36 | 32 | THCS Thanh Xuân | Trần Quang | Minh | 7A | 20 | 15.3 | 29 |
37 | 42 | THCS Trung Giã | Trịnh Thị Tuyết | Mai | 7D | 16 | 16.85 | 20 |
38 | 6 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Hữu Phát | Đạt | 7A | 34 | 13.44 | |
39 | 7 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 34 | 18.73 | 2 |
40 | 13 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Phúc | Hậu | 7A | 29 | 13.41 | |
41 | 19 | THCS Xuân Thu | Nguyến Tuấn | Anh | 7A | 24 | 15.5 | 25 |
42 | 38 | THCS Xuân Thu | Phan Thị Trâm | Anh | 7A | 17 | 12.02 | |
43 | 43 | THCS Xuân Thu | Phan Nhật | Minh | 7A | 16 | 13.18 | |
44 | 44 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Hữu Thiên | Phú | 7A | 15 | 13.73 |
KHỐI 7. THÁNG 11. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 11/24)
Stt | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 17.435 | 10 |
2 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Hồng | Huê | 7A5 | 16.6 | 21 |
3 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Thùy | Trang | 7A5 | 16.285 | 23 |
4 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 18.745 | 4 |
5 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 18.085 | 6 |
6 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 17.845 | 8 |
7 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 16.385 | 22 |
8 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 15.32 | 28 |
9 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 14.21 | 36 |
10 | THCS Đông Xuân | Trần Minh | Minh | 7G | 14.15 | 37 |
11 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Mai | Dương | 7E | 14.04 | 38 |
12 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Mạnh | Ninh | 7E | 12.425 | 43 |
13 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 19.075 | 2 |
14 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 17.69 | 9 |
15 | THCS Kim Lũ | Nguyễn Tiến | Mạnh | 7A | 16.77 | 20 |
16 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 19.245 | 1 |
17 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 17.43 | 11 |
18 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 17.38 | 12 |
19 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 17.36 | 14 |
20 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 16.82 | 18 |
21 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 16.79 | 19 |
22 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 14.915 | 32 |
23 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 14.25 | 35 |
24 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Long | 7A | 15.28 | 29 |
25 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Lân | 7A | 14.83 | 33 |
26 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Phương | Trang | 7A | 14.415 | 34 |
27 | THCS Nam Sơn | Vũ Bảo | Hân | 7A | 13.735 | 40 |
28 | THCS Nam Sơn | Trần Anh | Huy | 7A | 13.335 | 41 |
29 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Hoàng | Nam | 7A | 12.825 | 42 |
30 | THCS Nguyễn Du | Đỗ Nhật | Minh | 7A1 | 16 | 25 |
31 | THCS Nguyễn Du | Đặng Trung | Dũng | 7A3 | 15.585 | 26 |
32 | THCS Phú Minh | Nguyễn Hoàng Phi | Dương | 7A | 17.37 | 13 |
33 | THCS Phú Minh | Dương Đức | Lâm | 7A | 15.535 | 27 |
34 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 14.95 | 31 |
35 | THCS Tân Dân | Nguyễn Hải | Nam | 7A6 | 13.915 | 39 |
36 | THCS Thanh Xuân | Lê Minh | Cương | 7A | 16.2 | 24 |
37 | THCS Trung Giã | Đồng Anh | Tuấn | 7D | 17.23 | 15 |
38 | THCS Trung Giã | Trịnh Thị Tuyết | Mai | 7D | 16.85 | 16 |
39 | THCS Trung Giã | Đinh Trần Hà | Trâm | 7D | 15.02 | 30 |
40 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Việt | Hoàng | 7A2 | 16.83 | 17 |
41 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 18.82 | 3 |
42 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thiên | Bảo | 7A | 18.195 | 5 |
43 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 7A | 18 | 7 |
TOP chuyên cần (tháng 11/24)
Stt | Xếp thứ | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | Top Huyện |
1 | 1 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Phúc | Lâm | 7H | 160 | 7.59 | |
2 | 2 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 118 | 18.09 | 6 |
3 | 3 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 113 | 14.21 | 36 |
4 | 5 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 84 | 18.75 | 4 |
5 | 8 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 62 | 17.85 | 8 |
6 | 11 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 48 | 16.39 | 22 |
7 | 12 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Nhật | Hoàng | 7D | 44 | 11.32 | |
8 | 19 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Mạnh | Ninh | 7E | 29 | 12.43 | 43 |
9 | 22 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Huy | Hoàng | 7D | 25 | 7.23 | |
10 | 23 | THCS Đông Xuân | Ngô Thị Ánh | Hồng | 7G | 25 | 10.04 | |
11 | 27 | THCS Đông Xuân | Lê Tuấn | Nguyên | 7G | 24 | 12.23 | |
12 | 30 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Thị Lan | Hương | 7E | 23 | 9.77 | |
13 | 32 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Thị | Hải | 7D | 22 | 15.59 | |
14 | 33 | THCS Đông Xuân | Lê Chí | Anh | 7E | 22 | 12.17 | |
15 | 34 | THCS Đông Xuân | Đào Tiến | Dũng | 7H | 22 | 7.54 | |
16 | 35 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Anh | Quân | 7D | 21 | 9.81 | |
17 | 37 | THCS Đông Xuân | Ngô Ngọc | Bích | 7B | 20 | 18.7 | |
18 | 38 | THCS Đông Xuân | Trần Minh | Minh | 7G | 20 | 14.15 | 37 |
19 | 41 | THCS Đông Xuân | Ngô Huyền | Trang | 7D | 18 | 13.43 | |
20 | 42 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Phương | Linh | 7E | 18 | 12.2 | |
21 | 43 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Minh | Huy | 7G | 18 | 8.94 | |
22 | 44 | THCS Đông Xuân | Đặng Phương | Anh | 7H | 18 | 11.5 | |
23 | 4 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 111 | 19.08 | 2 |
24 | 16 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 32 | 17.69 | 9 |
25 | 9 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 57 | 17.38 | 12 |
26 | 14 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 41 | 19.25 | 1 |
27 | 17 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 30 | 17.36 | 14 |
28 | 28 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 24 | 16.82 | 18 |
29 | 31 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 23 | 14.92 | 32 |
30 | 39 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thái An | Bình | 7A4 | 20 | 12.9 | |
31 | 45 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 18 | 17.43 | 11 |
32 | 15 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Long | 7A | 40 | 15.28 | 29 |
33 | 10 | THCS Phú Minh | Nguyễn Mạnh | Quân | 7A | 56 | 14.79 | |
34 | 13 | THCS Phú Minh | Nguyễn Thị Hồng | Mai | 7A | 44 | 12.88 | |
35 | 21 | THCS Phú Minh | Nguyễn Hoàng Phi | Dương | 7A | 26 | 17.37 | 13 |
36 | 24 | THCS Phú Minh | Nguyễn Gia | Thành | 7B | 25 | 13.82 | |
37 | 36 | THCS Phú Minh | Lê Thành | Hưng | 7A | 21 | 15.24 | |
38 | 40 | THCS Phú Minh | Nguyễn Quang | Khải | 7A | 19 | 16 | |
39 | 46 | THCS Phú Minh | Nguyễn Khánh | Hiên | 7A | 18 | 12.94 | |
40 | 6 | THCS Tân Dân | Ngô Duy | Hưng | 7A1 | 73 | 13.81 | |
41 | 25 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 25 | 14.95 | 31 |
42 | 18 | THCS Trung Giã | Đinh Trần Hà | Trâm | 7D | 30 | 15.02 | 30 |
43 | 26 | THCS Trung Giã | Đồng Hải Hoàng | Lâm | 7I | 25 | 14.28 | |
44 | 7 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Hữu Phát | Đạt | 7A | 70 | 18.03 | |
45 | 20 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 29 | 18.82 | 3 |
46 | 29 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thiên | Bảo | 7A | 24 | 18.2 | 5 |
KHỐI 7. THÁNG 12. 2024.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 12/24)
STT | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 18.79 | 5 |
2 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 17.9 | 10 |
3 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 16.45 | 15 |
4 | THCS Đông Xuân | Đặng Phương | Anh | 7H | 15.845 | 18 |
5 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 15.565 | 22 |
6 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 15.235 | 24 |
7 | THCS Đông Xuân | Nguyễn An | Khánh | 7A | 14.98 | 25 |
8 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 14.665 | 29 |
9 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Đức | Trí | 7E | 13.375 | 36 |
10 | THCS Đức Hòa | Quách Mạnh | Duy | 7A | 14.335 | 31 |
11 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 19.26 | 1 |
12 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 17.24 | 13 |
13 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 18.735 | 6 |
14 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 18.475 | 8 |
15 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 17.53 | 12 |
16 | THCS Minh Phú | Hà Anh | Thư | 7A4 | 16.885 | 14 |
17 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 16.3 | 16 |
18 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc | Ánh | 7A4 | 15.75 | 19 |
19 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 15.735 | 20 |
20 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 14.085 | 34 |
21 | THCS Minh Trí | Phạm Ánh | Ngọc | 7A3 | 15.655 | 21 |
22 | THCS Minh Trí | Nguyễn Minh | Duy | 7A5 | 14.935 | 26 |
23 | THCS Minh Trí | Vũ Mạnh | Hùng | 7A5 | 14.165 | 32 |
24 | THCS Minh Trí | Hoàng Diệu | Linh | 7A5 | 14.165 | 33 |
25 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 18.565 | 7 |
26 | THCS Nam Sơn | Lương Nhất | Tài | 7A | 17.55 | 11 |
27 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Phương | Trang | 7A | 15.54 | 23 |
28 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Long | 7A | 14.725 | 27 |
29 | THCS Nam Sơn | Trần Anh | Huy | 7A | 14.68 | 28 |
30 | THCS Nam Sơn | Lê Quang | Long | 7A | 14.475 | 30 |
31 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Hoàng | Nam | 7A | 14 | 35 |
32 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 7A | 13.045 | 37 |
33 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 16.265 | 17 |
34 | THCS Trung Giã | Đồng Anh | Tuấn | 7D | 17.965 | 9 |
35 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Việt | Hoàng | 7A2 | 18.835 | 4 |
36 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 19.2 | 2 |
37 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Khánh | Ly | 7A | 19 | 3 |
TOP chuyên cần (tháng 12/24)
TT | Xếp thứ | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | Top Huyện |
1 | 30 | THCS Bắc Phú | Trịnh Thị Kim | Ngân | 7A1 | 19 | 14 | |
2 | 31 | THCS Bắc Sơn | Nguyễn Trí | Công | 7C | 19 | 13.37 | |
3 | 38 | THCS Bắc Sơn | Nguyễn Tuấn | Anh | 7C | 15 | 8.36 | |
4 | 3 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 123 | 15.24 | 24 |
5 | 4 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 111 | 18.79 | 5 |
6 | 6 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 77 | 17.9 | 10 |
7 | 8 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 55 | 16.45 | 15 |
8 | 11 | THCS Đông Xuân | Ngô Khánh | Ly | 7D | 34 | 18.29 | |
9 | 14 | THCS Đông Xuân | Lê Chí | Anh | 7E | 29 | 11.63 | |
10 | 17 | THCS Đông Xuân | Đặng Phương | Anh | 7H | 27 | 15.85 | 18 |
11 | 21 | THCS Đông Xuân | Phan Lê Bảo | Ngọc | 7H | 23 | 15.17 | |
12 | 28 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Hữu | Long | 7D | 20 | 12.65 | |
13 | 34 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 17 | 15.57 | 22 |
14 | 35 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 17 | 14.67 | 29 |
15 | 40 | THCS Đông Xuân | Lê Tuấn | Nguyên | 7G | 14 | 11.73 | |
16 | 5 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 94 | 19.26 | 1 |
17 | 15 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 28 | 17.24 | 13 |
18 | 32 | THCS Hồng Kỳ | Nguyễn Đặng Minh | Anh | 7C | 18 | 6.27 | |
19 | 9 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 48 | 18.28 | |
20 | 10 | THCS Minh Phú | Hà Anh | Thư | 7A4 | 37 | 16.89 | 14 |
21 | 18 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 25 | 18.48 | 8 |
22 | 19 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 25 | 17.53 | 12 |
23 | 20 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 24 | 18.74 | 6 |
24 | 26 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc | Ánh | 7A4 | 21 | 15.75 | 19 |
25 | 41 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 14 | 16.3 | 16 |
26 | 42 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 14 | 14.09 | 34 |
27 | 27 | THCS Minh Trí | Phạm Ánh | Ngọc | 7A3 | 21 | 15.66 | 21 |
28 | 43 | THCS Minh Trí | Ngô Trường | Giang | 7A2 | 14 | 12.92 | |
29 | 44 | THCS Minh Trí | Nguyễn Thạch Quốc | Thịnh | 7A5 | 14 | 6.56 | |
30 | 1 | THCS Nam Sơn | Trần Thùy | Dương | 7A | 152 | 19.3 | |
31 | 2 | THCS Nam Sơn | Đầu Minh | Nhật | 7A | 132 | 19.33 | |
32 | 7 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 64 | 18.57 | 7 |
33 | 12 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Trần Khởi | My | 7A | 32 | 16.53 | |
34 | 22 | THCS Nam Sơn | Vũ Bảo | Hân | 7A | 23 | 13.99 | |
35 | 24 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 7A | 22 | 13.05 | 37 |
36 | 33 | THCS Nam Sơn | Lê Minh | Quân | 7A | 18 | 15.59 | |
37 | 36 | THCS Nam Sơn | Lê Phương | Vy | 7A | 16 | 11.3 | |
38 | 39 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Long | 7A | 15 | 14.73 | 27 |
39 | 25 | THCS Phú Minh | Lại Nhật Bảo | Châu | 7E | 22 | 12.91 | |
40 | 16 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 28 | 16.27 | 17 |
41 | 13 | THCS Tân Minh A | Nguyễn Mạnh | Hoàng | 7D | 32 | 10.17 | |
42 | 23 | THCS Tân Minh A | Nguyễn Quang | Thuận | 7D | 23 | 3.55 | |
43 | 29 | THCS Tiên Dược | Nguyễn Bảo | Lâm | 7A6 | 20 | 7.78 | |
44 | 37 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Bình | Minh | 7A6 | 16 | 6.5 |
KHỐI 7. THÁNG 01. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 01/25)
Stt | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Thời gian TB | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 7A5 | 0:16:23 | 16.29 | 19 |
2 | THCS Bắc Phú | Nguyễn Gia | Bảo | 7A5 | 0:06:46 | 14.335 | 27 |
3 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 0:07:44 | 18.55 | 8 |
4 | THCS Hồng Kỳ | Trần Minh | Nhật | 7A | 0:07:06 | 17.625 | 12 |
5 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 0:10:33 | 19.71 | 1 |
6 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 0:08:31 | 19.165 | 3 |
7 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 0:08:15 | 19.09 | 4 |
8 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 0:09:39 | 18.595 | 7 |
9 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc Thùy | Dương | 7A4 | 0:07:33 | 16.72 | 15 |
10 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc | Ánh | 7A4 | 0:08:21 | 16.355 | 17 |
11 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 0:12:23 | 16.3 | 18 |
12 | THCS Minh Phú | Trần Khánh | Ngọc | 7A4 | 0:12:16 | 16.02 | 21 |
13 | THCS Minh Phú | Phạm Minh | Hà | 7A4 | 0:09:04 | 15.665 | 24 |
14 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thái An | Bình | 7A4 | 0:07:11 | 15.085 | 25 |
15 | THCS Minh Phú | Phạm Linh | Nhi | 7A4 | 0:10:10 | 14.535 | 26 |
16 | THCS Minh Phú | Nguyễn Kim | Ngân | 7A4 | 0:14:51 | 14.035 | 28 |
17 | THCS Nam Sơn | Đầu Minh | Nhật | 7A | 1:44:04 | 19.31 | 2 |
18 | THCS Nam Sơn | Trần Thùy | Dương | 7A | 0:06:58 | 18.74 | 6 |
19 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 0:05:11 | 18.2 | 9 |
20 | THCS Nam Sơn | Trần Thị Thùy | Trâm | 7A | 0:07:22 | 17.715 | 11 |
21 | THCS Nam Sơn | Đỗ Anh | Quân | 7A | 0:06:52 | 16.955 | 14 |
22 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 0:11:26 | 17.5 | 13 |
23 | THCS Tân Dân | Ngô Duy | Hưng | 7A1 | 0:06:36 | 15.98 | 22 |
24 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 0:11:19 | 18.8 | 5 |
25 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị An | Thy | 7A | 0:05:47 | 18 | 10 |
26 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 7A | 0:06:15 | 16.49 | 16 |
27 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Hoàng | Mai | 7A | 0:05:47 | 16.04 | 20 |
28 | THCS Xuân Thu | Hoàng Minh | Thắng | 7A | 0:07:25 | 15.79 | 23 |
TOP chuyên cần (tháng 01/25)
Stt | Xếp thứ | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | 11 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 31 | 18.61 | ||
2 | 12 | THCS Bắc Phú | Ngô Tường | An | 7A1 | 30 | 16.73 | ||
3 | 13 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Hoàng Kim | Anh | 7B | 24 | 12.17 | ||
4 | 20 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 17 | 15.24 | ||
5 | 21 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 17 | 13.71 | ||
6 | 34 | THCS Đông Xuân | Trịnh Bá | Mạnh | 7A | 13 | 10.14 | ||
7 | 37 | THCS Đức Hòa | Nguyễn Thảo | My | 7D | 12 | 10.92 | ||
8 | 4 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 46 | 18.55 | 18.55 | 8 |
9 | 35 | THCS Hồng Kỳ | Nguyễn Khánh | Hoàng | 7A | 13 | 13.54 | ||
10 | 38 | THCS Hồng Kỳ | Trần Quý | Phúc | 7A | 12 | 10.67 | ||
11 | 8 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 39 | 18.7 | ||
12 | 9 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 39 | 19.71 | 19.71 | 1 |
13 | 10 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 39 | 19.09 | 19.09 | 4 |
14 | 14 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thái An | Bình | 7A4 | 22 | 15.09 | 15.085 | 25 |
15 | 17 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 19 | 17.58 | ||
16 | 18 | THCS Minh Phú | Nguyễn Quang | Thắng | 7A4 | 19 | 12.32 | ||
17 | 22 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 17 | 18.6 | 18.595 | 7 |
18 | 24 | THCS Minh Phú | Ngô Đức Bảo | Châu | 7A4 | 15 | 14.8 | ||
19 | 25 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc Thùy | Dương | 7A4 | 15 | 16.72 | 16.72 | 15 |
20 | 26 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 15 | 16.25 | ||
21 | 27 | THCS Minh Phú | Dương Thị Huyền | Trang | 7A4 | 15 | 17.87 | ||
22 | 28 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 15 | 16.3 | 16.3 | 18 |
23 | 30 | THCS Minh Phú | Nguyễn Đức Hồng | Phong | 7A4 | 14 | 12 | ||
24 | 31 | THCS Minh Phú | Phạm Linh | Nhi | 7A4 | 14 | 14.54 | 14.535 | 26 |
25 | 39 | THCS Minh Phú | Dương Nhật | Nam | 7A4 | 12 | 15.55 | ||
26 | 42 | THCS Minh Phú | Nguyễn Ngọc | Ánh | 7A4 | 11 | 16.36 | 16.355 | 17 |
27 | 43 | THCS Minh Phú | Tạ Quang | Huy | 7A4 | 11 | 15.9 | ||
28 | 44 | THCS Minh Phú | Trần Khánh | Ngọc | 7A4 | 11 | 16.02 | 16.02 | 21 |
29 | 45 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thu | Trang | 7A4 | 11 | 16.31 | ||
30 | 46 | THCS Minh Phú | Nguyễn Kim | Ngân | 7A4 | 11 | 14.04 | 14.035 | 28 |
31 | 1 | THCS Nam Sơn | Đầu Minh | Nhật | 7A | 119 | 19.31 | 19.31 | 2 |
32 | 2 | THCS Nam Sơn | Trần Thùy | Dương | 7A | 73 | 18.74 | 18.74 | 6 |
33 | 5 | THCS Nam Sơn | Lê Minh | Quân | 7A | 44 | 16.34 | ||
34 | 40 | THCS Nam Sơn | Đỗ Anh | Quân | 7A | 12 | 16.96 | 16.955 | 14 |
35 | 47 | THCS Nam Sơn | Trần Thị Thùy | Trâm | 7A | 11 | 17.72 | 17.715 | 11 |
36 | 32 | THCS Nguyễn Du | Nguyễn Trọng | Khánh | 7A4 | 14 | 17.14 | ||
37 | 15 | THCS Phú Minh | Lại Nhật Bảo | Châu | 7E | 21 | 12.71 | ||
38 | 16 | THCS Phú Minh | Nguyễn Mạnh | Quân | 7A | 20 | 13.82 | ||
39 | 23 | THCS Phú Minh | Nguyễn Gia | Thành | 7B | 17 | 16.4 | ||
40 | 29 | THCS Phú Minh | Phạm Thị Hà | Linh | 7A | 15 | 9.46 | ||
41 | 3 | THCS Tân Dân | Ngô Duy | Hưng | 7A1 | 62 | 15.98 | 15.98 | 22 |
42 | 6 | THCS Tân Minh A | Nguyễn Mạnh | Hoàng | 7D | 44 | 12.04 | ||
43 | 33 | THCS Tân Minh A | Hoàng Công | Huy | 7D | 14 | 11.71 | ||
44 | 19 | THCS Thanh Xuân | Trần Quang | Minh | 7A | 18 | 16.22 | ||
45 | 36 | THCS Thanh Xuân | Hà Việt | Hoàn | 7G | 13 | 2.77 | ||
46 | 7 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 7A | 43 | 16.49 | 16.49 | 16 |
47 | 41 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Ngọc | Yến | 7A | 12 | 10 |
KHỐI 7. THÁNG 02. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 02/25)
STT | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Thời gian TB | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | THCS Bắc Phú | Ngô Tường | An | 7A1 | 0:10:36 | 16.04 | 29 |
2 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 0:08:51 | 19.25 | 5 |
3 | THCS Đông Xuân | Ngô Khánh | Ly | 7D | 0:11:46 | 17.665 | 22 |
4 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 0:03:18 | 16.76 | 25 |
5 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 0:08:04 | 15.68 | 32 |
6 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 0:08:16 | 14.625 | 40 |
7 | THCS Đức Hòa | Quách Mạnh | Duy | 7A | 0:08:03 | 18 | 19 |
8 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 0:04:56 | 19.77 | 1 |
9 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 0:06:03 | 19.23 | 6 |
10 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 0:10:01 | 19.485 | 3 |
11 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 0:08:39 | 18.89 | 8 |
12 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 0:08:29 | 18.855 | 9 |
13 | THCS Minh Phú | Dương Nhật | Nam | 7A4 | 0:09:02 | 18.585 | 12 |
14 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 0:08:41 | 18.55 | 13 |
15 | THCS Minh Phú | Tạ Quang | Huy | 7A4 | 0:09:54 | 18.29 | 14 |
16 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 0:10:27 | 18.16 | 15 |
17 | THCS Minh Phú | Hồ Thanh | Huyền | 7A4 | 0:14:00 | 18.01 | 18 |
18 | THCS Minh Phú | Dương Thị Huyền | Trang | 7A4 | 0:10:07 | 17.78 | 20 |
19 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 0:12:53 | 17.695 | 21 |
20 | THCS Minh Phú | Phạm Đức | Phong | 7A4 | 0:07:43 | 17.215 | 23 |
21 | THCS Minh Phú | Vũ Đức | Anh | 7A4 | 0:05:58 | 17 | 24 |
22 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thảo | Ngọc | 7A4 | 0:11:57 | 16.175 | 27 |
23 | THCS Minh Phú | Hà Bảo | Nhi | 7A4 | 0:06:51 | 16.04 | 28 |
24 | THCS Minh Phú | Đặng Đình | Khang | 7A4 | 0:07:26 | 16 | 30 |
25 | THCS Minh Phú | Trần Khánh | Ngọc | 7A4 | 0:13:02 | 15.82 | 31 |
26 | THCS Minh Phú | Nguyễn Quang | Thắng | 7A4 | 0:07:04 | 15.505 | 33 |
27 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 0:07:58 | 15.265 | 35 |
28 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | An | 7A4 | 0:07:29 | 15.22 | 36 |
29 | THCS Minh Phú | Hà Anh | Thư | 7A4 | 0:10:04 | 15.04 | 37 |
30 | THCS Minh Phú | Đào Mạnh | Sông | 7A4 | 0:16:37 | 14.615 | 39 |
31 | THCS Nam Sơn | Trần Thị Thùy | Trâm | 7A | 0:06:59 | 19.05 | 7 |
32 | THCS Nam Sơn | Đầu Minh | Nhật | 7A | 0:15:44 | 18.665 | 11 |
33 | THCS Nam Sơn | Trần Thùy | Dương | 7A | 0:17:01 | 18.125 | 16 |
34 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 0:08:19 | 18.07 | 17 |
35 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Lân | 7A | 0:13:17 | 16.735 | 26 |
36 | THCS Tiên Dược | Dương An | Vy | 7A2 | 0:14:35 | 14.835 | 38 |
37 | THCS Trung Giã | Nguyễn Tùng | Lâm | 7D | 0:14:07 | 15.335 | 34 |
38 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Việt | Hoàng | 7A2 | 0:09:49 | 18.83 | 10 |
39 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 0:13:09 | 19.625 | 2 |
40 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thiên | Bảo | 7A | 0:08:35 | 19.3 | 4 |
TOP chuyên cần (tháng 02/25)
STT | Xep Thu | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | Top Huyện |
1 | 32 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 19 | 19.32 | |
2 | 1 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 162 | 16.76 | 25 |
3 | 2 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 69 | 19.25 | 5 |
4 | 7 | THCS Đông Xuân | Ngô Khánh | Ly | 7D | 40 | 17.67 | 22 |
5 | 33 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 18 | 14.63 | 40 |
6 | 26 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 21 | 19.77 | 1 |
7 | 29 | THCS Hồng Kỳ | Nguyễn Khánh | Hoàng | 7A | 20 | 14.14 | |
8 | 35 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 17 | 19.23 | 6 |
9 | 4 | THCS Minh Phú | Nguyễn Quang | Thắng | 7A4 | 51 | 15.51 | 33 |
10 | 8 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 40 | 19.49 | 3 |
11 | 10 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 36 | 15.27 | 35 |
12 | 11 | THCS Minh Phú | Ngô Đức Bảo | Châu | 7A4 | 35 | 18.91 | |
13 | 13 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 31 | 18.86 | 9 |
14 | 15 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | An | 7A4 | 29 | 15.22 | 36 |
15 | 16 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 29 | 18.16 | 15 |
16 | 17 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 25 | 18.89 | 8 |
17 | 18 | THCS Minh Phú | Dương Nhật | Nam | 7A4 | 25 | 18.59 | 12 |
18 | 20 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 24 | 18.55 | 13 |
19 | 21 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 23 | 17.7 | 21 |
20 | 22 | THCS Minh Phú | Dương Thị Huyền | Trang | 7A4 | 23 | 17.78 | 20 |
21 | 24 | THCS Minh Phú | Trần Khánh | Ngọc | 7A4 | 22 | 15.82 | 31 |
22 | 27 | THCS Minh Phú | Vũ Đức | Anh | 7A4 | 21 | 17 | 24 |
23 | 30 | THCS Minh Phú | Tạ Quang | Huy | 7A4 | 20 | 18.29 | 14 |
24 | 34 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thảo | Ngọc | 7A4 | 18 | 16.18 | 27 |
25 | 36 | THCS Minh Phú | Đào Mạnh | Sông | 7A4 | 17 | 14.62 | 39 |
26 | 37 | THCS Minh Phú | Đặng Đình | Khang | 7A4 | 16 | 16 | 30 |
27 | 38 | THCS Minh Phú | Hà Bảo | Nhi | 7A4 | 16 | 16.04 | 28 |
28 | 3 | THCS Nam Sơn | Lê Minh | Quân | 7A | 60 | 17.28 | |
29 | 6 | THCS Nam Sơn | Lương Thùy | Giang | 7A | 42 | 17.51 | |
30 | 12 | THCS Nam Sơn | Trần Thị Thùy | Trâm | 7A | 35 | 19.05 | 7 |
31 | 14 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 31 | 18.07 | 17 |
32 | 19 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Trần Khởi | My | 7A | 25 | 17.2 | |
33 | 31 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Hoàng Gia | Huy | 7A | 20 | 17.1 | |
34 | 28 | THCS Phú Minh | Nguyễn Gia | Thành | 7B | 21 | 14.85 | |
35 | 23 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 23 | 17.3 | |
36 | 9 | THCS Tân Minh A | Nguyễn Mạnh | Hoàng | 7D | 37 | 10.37 | |
37 | 25 | THCS Tiên Dược | Nguyễn Bảo | Lâm | 7A6 | 22 | 5.63 | |
38 | 5 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 7A | 51 | 14.19 |
KHỐI 7. THÁNG 03. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 03/25)
TOP chuyên cần (tháng 03/25)
KHỐI 7. THÁNG 04. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 04/25)
TOP chuyên cần (tháng 04/25)
KHỐI 7. THÁNG 05. 2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (tháng 05/25)
TOP chuyên cần (tháng 05/25)
KHỐI 7. Kỳ I năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (Kỳ I năm học 2024-2025)
Stt | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Thời gian TB | ĐTB Xếp loại | Top Huyện |
1 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 0:08:31 | 18.052 | 4 |
2 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 0:06:14 | 16.563 | 10 |
3 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 0:07:39 | 15.703 | 13 |
4 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 0:04:08 | 15.375 | 15 |
5 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 0:08:31 | 14.717 | 16 |
6 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 0:07:02 | 17.875 | 6 |
7 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 0:11:43 | 19.053 | 1 |
8 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 0:12:06 | 18.218 | 3 |
9 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 0:08:57 | 17.98 | 5 |
10 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 0:12:02 | 17.407 | 8 |
11 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 0:09:22 | 16.123 | 12 |
12 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 0:09:45 | 15.408 | 14 |
13 | THCS Thanh Xuân | Lê Minh | Cương | 7A | 0:07:26 | 17.172 | 9 |
14 | THCS Trung Giã | Đồng Anh | Tuấn | 7D | 0:14:40 | 16.232 | 11 |
15 | THCS Xuân Giang | Nguyễn Việt | Hoàng | 7A2 | 0:10:00 | 17.638 | 7 |
16 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 0:10:03 | 18.852 | 2 |
TOP chuyên cần (Kỳ I năm học 2024-2025)
STT | Xếp thứ | Trường | Họ tên & đệm | Tên | Lớp | Số lần truy cập | ĐTB | Top Huyện |
1 | 34 | THCS Bắc Phú | Vũ Hoàng | Nam | 7A5 | 63 | 17.55 | |
2 | 1 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Phúc | Lâm | 7H | 472 | 6.69 | |
3 | 2 | THCS Đông Xuân | Đỗ Đàm Linh | Trang | 7H | 426 | 15.38 | 15 |
4 | 4 | THCS Đông Xuân | Đậu Đế | Vịnh | 7E | 239 | 16.37 | |
5 | 6 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Quốc | Vương | 7E | 229 | 18.05 | 4 |
6 | 9 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 7A | 145 | 16.56 | 10 |
7 | 10 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Huy | Hoàng | 7D | 139 | 7.69 | |
8 | 19 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Nam | Phong | 7H | 101 | 12.24 | |
9 | 21 | THCS Đông Xuân | Phạm Khánh | Linh | 7E | 93 | 15.7 | 13 |
10 | 23 | THCS Đông Xuân | Lê Chí | Anh | 7E | 90 | 10.83 | |
11 | 25 | THCS Đông Xuân | Lê Tuấn | Nguyên | 7G | 82 | 11.75 | |
12 | 30 | THCS Đông Xuân | Đào Tiến | Dũng | 7H | 73 | 7.28 | |
13 | 31 | THCS Đông Xuân | Đặng Ngọc | Quyên | 7H | 70 | 14.72 | 16 |
14 | 32 | THCS Đông Xuân | Ngô Khánh | Ly | 7D | 64 | 14.9 | |
15 | 36 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Nhật | Hoàng | 7D | 60 | 10.44 | |
16 | 37 | THCS Đông Xuân | Đặng Phương | Anh | 7H | 60 | 12.8 | |
17 | 39 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Mạnh | Ninh | 7E | 58 | 11.21 | |
18 | 46 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Thị Thanh | Hoa | 7D | 53 | 12.82 | |
19 | 47 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Ngọc | Giang | 7G | 53 | 10.42 | |
20 | 48 | THCS Đông Xuân | Nguyễn Minh | Huy | 7G | 50 | 9.28 | |
21 | 7 | THCS Hồng Kỳ | Hoàng Minh | Huy | 7A | 226 | 17.88 | 6 |
22 | 14 | THCS Hồng Kỳ | Đỗ Trà | My | 7A | 111 | 15.21 | |
23 | 49 | THCS Hồng Kỳ | Trần Quý | Phúc | 7A | 50 | 12.53 | |
24 | 18 | THCS Kim Lũ | Nguyễn Tiến | Mạnh | 7A | 102 | 17.54 | |
25 | 8 | THCS Minh Phú | Nguyễn Bảo | Châm | 7A4 | 171 | 16.67 | |
26 | 13 | THCS Minh Phú | Dương Thanh | Hiền | 7A4 | 135 | 19.05 | 1 |
27 | 17 | THCS Minh Phú | Lê Bảo | Ngân | 7A4 | 103 | 17.41 | 8 |
28 | 24 | THCS Minh Phú | Đặng Quang | Long | 7A4 | 89 | 18.22 | 3 |
29 | 29 | THCS Minh Phú | Trịnh Hoài | An | 7A4 | 74 | 17.98 | 5 |
30 | 41 | THCS Minh Phú | Nguyễn Mai | Thanh | 7A4 | 57 | 16.12 | 12 |
31 | 42 | THCS Minh Phú | Nguyễn Thị Thu | Trang | 7A4 | 57 | 13.68 | |
32 | 44 | THCS Minh Phú | Nguyễn Phan Thúy | Nga | 7A4 | 55 | 15.41 | 14 |
33 | 3 | THCS Nam Sơn | Đầu Minh | Nhật | 7A | 256 | 16.37 | |
34 | 5 | THCS Nam Sơn | Trần Thùy | Dương | 7A | 235 | 15.21 | |
35 | 26 | THCS Nam Sơn | Lê Minh | Quân | 7A | 82 | 15.35 | |
36 | 28 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Bích | Ngọc | 7A | 80 | 16.09 | |
37 | 43 | THCS Nam Sơn | Nguyễn Huy | Long | 7A | 56 | 15 | |
38 | 11 | THCS Phú Minh | Nguyễn Thị Hồng | Mai | 7A | 137 | 12.75 | |
39 | 16 | THCS Phú Minh | Nguyễn Mạnh | Quân | 7A | 107 | 14.21 | |
40 | 35 | THCS Phú Minh | Lại Nhật Bảo | Châu | 7E | 63 | 8.16 | |
41 | 38 | THCS Phú Minh | Nguyễn Gia | Thành | 7B | 59 | 14.41 | |
42 | 45 | THCS Phú Minh | Phạm Duy | Anh | 7B | 54 | 10.53 | |
43 | 12 | THCS Tân Dân | Ngô Duy | Hưng | 7A1 | 137 | 14.43 | |
44 | 33 | THCS Tân Dân | Dương Hoàng | Quân | 7A1 | 64 | 15.05 | |
45 | 20 | THCS Tân Minh A | Nguyễn Mạnh | Hoàng | 7D | 95 | 7.44 | |
46 | 40 | THCS Trung Giã | Đinh Trần Hà | Trâm | 7D | 58 | 12.91 | |
47 | 15 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Hữu Phát | Đạt | 7A | 110 | 15.23 | |
48 | 22 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 7A | 92 | 12.69 | |
49 | 27 | THCS Xuân Thu | Nguyễn Thị Ngọc | Phượng | 7A | 82 | 18.85 | 2 |
KHỐI 7. Kỳ II năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (Kỳ II năm học 2024-2025)
TOP chuyên cần (Kỳ II năm học 2024-2025)
KHỐI 7. Cả năm học 2024-2025.
------Vui lòng chọn tháng để xem------
Tháng 09/2024 | Tháng 10/2024 | Tháng 11/2024 | Tháng 12/2024 |
Tháng 01/2025 | Tháng 02/2025 | Tháng 03/2025 | Tháng 04/2025 | Tháng 05/2025 |
Kỳ 1 | Kỳ 2 | Cả năm
TOP điểm cao (Cả năm năm học 2024-2025)
TOP chuyên cần (Cả năm năm học 2024-2025)